Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ATM



ATM [ATM] BrE [ˌeɪ tiː ˈem] NAmE [ˌeɪ tiː ˈem] noun
the abbreviation for ‘automated teller machine ’
» cash machine

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.