Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Catholic



Cath·olic [Catholic Catholicism] BrE [ˈkæθlɪk] NAmE [ˈkæθlɪk] noun
= Roman Catholic
They're Catholics.
Derived Word:Catholicism

Related search result for "catholic"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.