Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Cavalier


Cava·lier 7 [Cavalier Cavaliers] BrE [ˌkævəˈlɪə(r)] NAmE [ˌkævəˈlɪr] noun
a supporter of the King in the English Civil War (1642-49)
compare Roundhead

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cavalier"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.