Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Chancellor of the Exchequer


ˌChancellor of the Exˈchequer [Chancellor of the Exchequer] BrE NAmE noun
(in Britain) the government minister who is responsible for financial affairs

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.