Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Chequers


Chequers [Chequers] BrE NAmE
a large house in the country in ↑Buckinghamshire, England, built in the 16th century. It is the official country home of the British ↑prime minister.
Compare ↑Downing Street

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chequer"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.