Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Chinatown


China·town 7 [Chinatown Chinatowns] BrE [ˈtʃaɪnətaʊn] NAmE [ˈtʃaɪnətaʊn] noun uncountable, countable
the area of a city where many Chinese people live and there are Chinese shops/stores and restaurants

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.