Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Dutch courage


ˌDutch ˈcourage [Dutch courage] BrE NAmE noun uncountable (BrE, informal)
the false courage or confidence that a person gets from drinking alcohol

Related search result for "dutch courage"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.