Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Eastertime


East·er·time [Eastertime] BrE [ˈiːstətaɪm] NAmE [ˈiːstərtaɪm] noun uncountable, countable
= Easter

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.