Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Geiger counter


Gei·ger count·er [Geiger counter Geiger counters] BrE [ˈɡaɪɡə kaʊntə(r)] NAmE [ˈɡaɪɡər kaʊntər] noun
a device used for finding and measuring ↑radioactivity

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "geiger counter"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.