Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Londonderry


Londonderry [Londonderry] BrE NAmE (alsoDerry)
1. 1
» Derry
2. 2 one of the former ↑Six Counties of Northern Ireland.
See also:Derry

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.