Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Muirfield


Muirfield [Muirfield] BrE NAmE
a golf course on the east coast of Scotland near ↑Edinburgh, one of the courses on which the ↑British Open is regularly played.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.