Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
PO box


ˌPˈO box [PO box] BrE NAmE (also ˈpost office box) noun
used as a kind of address, so that mail can be sent to a post office where it is kept until it is collected
Radio Netherlands, PO Box 222, Hilversum
See also:post office box

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.