Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
T-square


ˈT-square [T-square T-squares] BrE NAmE noun
a plastic or metal instrument in the shape of a T for drawing or measuring ↑right angles (= of 90°)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.