Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
abatement


abate·ment BrE [əˈbeɪtmənt] ; NAmE [əˈbeɪtmənt] noun uncountable
Main entry:abatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abatement"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.