Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
above yourself


aˈbove yourself idiom
(disapproving)having too high an opinion of yourself
Main entry:aboveidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.