Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
absurdly


ab·surd·ly BrE [əbˈsɜːdli] ; NAmE [əbˈsɜːrdli] adverb
Syn: ridiculously
The paintings were sold for absurdly high prices.
Main entry:absurdderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.