Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
accumulation


ac·cu·mu·la·tion [accumulation accumulations] BrE [əˌkjuːmjəˈleɪʃn] ; NAmE [əˌkjuːmjəˈleɪʃn] noun uncountable, countable
the accumulation of wealth
an accumulation of toxic chemicals
Main entry:accumulatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.