Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
acid salt


ˌacid ˈsalt 7 [acid salt] BrE NAmE noun (chemistry)
a salt formed when the ↑hydrogen of an acid is not completely replaced

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.