Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
air out


ˌair ˈout | ˌair sthˈout derived
(NAmE) = air (2)
Main entry:airderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.