Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
airfare


air·fare 7 [airfare] BrE [ˈeəfeə(r)] NAmE [ˈerfer] noun
the money that you pay to travel by plane
Take advantage of low-season airfares.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.