Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
airing cupboard


ˈairing cupboard f53 [airing cupboard] BrE NAmE noun (BrE)
a warm cupboard in which clean sheets, clothes, etc. are put to make sure they are completely dry

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.