Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
amazingly


amaz·ing·ly BrE [əˈmeɪzɪŋli] ; NAmE [əˈmeɪzɪŋli] adverb
Amazingly, no one noticed.
The meal was amazingly cheap.
I think you did amazingly well.
Main entry:amazingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.