Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
amorality


amor·al·ity BrE [ˌeɪməˈræləti] ; NAmE [ˌeɪməˈræləti] noun uncountable
His amorality helped him to survive in business.
Main entry:amoralderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.