Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
anxiously


anx·ious·ly BrE [ˈæŋkʃəsli] ; NAmE [ˈæŋkʃəsli] adverb
to ask/look/wait anxiously
Residents are anxiously awaiting a decision.
Main entry:anxiousderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.