Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
baldness


bald·ness BrE [bɔːldnəs] ; NAmE [bɔːldnəs] noun uncountable
He wore a hat to hide his baldness.
Main entry:baldderived

Related search result for "baldness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.