Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bale out


ˌbale ˈout | ˌbale sthˈout | ˌbale sbˈout derived
(BrE) = bail out, ↑bail something out, ↑bail somebody out
Main entry:balederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.