Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bang for your buck


ˌbang for your ˈbuck idiom
(especially NAmE, informal)if you get more, better, etc. bang for your buck, you get better value for the money you spend or the effort you put in to sth
Main entry:bangidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.