Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
barroom


bar·room f69 [barroom] BrE [ˈbɑːruːm] NAmE [ˈbɑːruːm] BrE [ˈbɑːrʊm] NAmE [ˈbɑːrʊm] noun
a room in which alcoholic drinks are served at a bar
a topic much discussed in barrooms across the country
a barroom brawl

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barroom"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.