Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bathing suit



ˈbathing suit [bathing suit bathing suits] BrE NAmE noun (NAmE or old-fashioned)
= swim·suit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.