Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bedside manner


ˌbedside ˈmanner [bedside manner] BrE NAmE noun singular
the way in which a doctor or other person talks to sb who is ill/sick
a sympathetic bedside manner

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.