Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
beeswax



bees·wax [beeswax] BrE [ˈbiːzwæks] NAmE [ˈbiːzwæks] noun uncountable
a yellow sticky substance that is produced by ↑bees and is used especially for making ↑candles and polish for wood

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.