Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
beyond recall


beyond reˈcall idiom
impossible to bring back to the original state; impossible to remember
The paintings were damaged beyond recall.
Main entry:recallidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.