Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
birding


bird·ing 7 [birding] BrE [ˈbɜːdɪŋ] ; NAmE [ˈbɜːrdɪŋ] (informal)
= birdwatching
birding vacations in the National Park
a week's birding
the top birding spots on the island

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bird"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.