Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bitty


bitty [bitty bittier bittiest] BrE [ˈbɪti] NAmE [ˈbɪti] adjective (BrE, informal)(bit·tier, bit·ti·est)
made up of many small separate parts, which do not seem to fit together well

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.