Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
blood sausage


ˈblood sausage [blood sausage] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˌblack ˈpudding) noun uncountable, countable
a type of large dark ↑sausage made from pig's blood, fat and grain
See also:black pudding

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.