Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
blow something out


ˌblow sthˈout derived
to put out a flame, etc. by blowing
Main entry:blowderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.