Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
breadcrumbs


bread·crumbs [breadcrumbs] BrE [ˈbredkrʌmz] NAmE [ˈbredkrʌmz] noun plural
very small pieces of bread that can be used in cooking
fish coated with breadcrumbs

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.