Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
breakwater



break·water [breakwater breakwaters] BrE [ˈbreɪkwɔːtə(r)] NAmE [ˈbreɪkwɔːtər] noun
a wall built out into the sea to protect the ↑shore or ↑harbour from the force of the waves

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.