Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
broken home


ˌbroken ˈhome [broken home] BrE NAmE noun
a family in which the parents are divorced or separated
She comes from a broken home.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.