Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bronze medallist


ˌbronze ˈmedallist BrE NAmE (BrE) (NAmE ˌbronze ˈmedalist)noun
She's an Olympic bronze medallist.
Main entry:bronze medalderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.