Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
brunt


brunt BrE [brʌnt] NAmE [brʌnt] noun
Idiom: bear/take the brunt of something

Word Origin:
[brunt] late Middle English (denoting a blow or an attack, also the force or shock of something): of unknown origin.

Related search result for "brunt"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.