Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cadger


cadger [cadger cadgers] BrE [ˈkædʒə(r)] ; NAmE [ˈkædʒər] noun
Main entry:cadgederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cadger"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.