Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
calico cat


ˈcalico cat [calico cat] BrE NAmE noun (NAmE)
= tortoiseshell (2)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.