Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
campaigning


cam·paign·ing BrE [kæmˈpeɪnɪŋ] ; NAmE [kæmˈpeɪnɪŋ] noun uncountable
Main entry:campaignderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.