Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
car phone


ˈcar phone [car phone car phones] BrE NAmE noun
a radio telephone for use in a car

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.