Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
carefully


care·ful·ly BrE [ˈkeəfəli] ; NAmE [ˈkerfəli] adverb
Please listen carefully.
She put the glass down carefully.
Drive carefully.
Main entry:carefulderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.