Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
caver


caver [caver cavers] BrE [ˈkeɪvə(r)] NAmE [ˈkeɪvər] (also pot·holer) (both BrE) (NAmE spe·lunk·er) noun
a person who goes into ↑caves under the ground as a sport or hobby
compare speleologist
See also:potholer spelunker

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cave"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.