Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
checkroom


check·room [checkroom checkrooms] BrE [ˈtʃekruːm] NAmE [ˈtʃekruːm] BrE [ˈtʃekrʊm] NAmE [ˈtʃekrʊm] noun (NAmE)
= cloakroom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.