Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chequebook


cheque·book [chequebook chequebooks] (BrE) (US check·book)BrE [ˈtʃekbʊk] NAmE [ˈtʃekbʊk] noun
a book of printed cheques
See also:checkbook

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.