Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chequing account


ˈchequing account 7 [chequing account] BrE NAmE noun (CanE)
= current account

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.